Kho từ › color › dark

dark

A1 adj. 📁 color
Tối/đậm
UK /dɑːrk/ · US /dɑːrk/
Having little or no light; not bright.
Dark blue is nice.
→ Xanh đậm đẹp.
He has dark hair.→ Anh ấy có mái tóc đen.
Đồng nghĩa
dimblack
Trái nghĩa
bright
Collocations
dark nightdark color
Họ từ
darkness (n)darken (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo không khí trong bài viết.
Có thể chỉ màu sắc hoặc thiếu ánh sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...