EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› color › white
white
A1
adj.
📁 color
Màu trắng
UK /waɪt/
·
US /waɪt/
The color of snow or milk.
Snow is white.
→ Tuyết màu trắng.
The paper is white.
→ Tờ giấy màu trắng.
Đồng nghĩa
ivory
snowy
Collocations
white shirt
white snow
Họ từ
whiteness (n)
whitish (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS Writing.
Màu trắng tinh khiết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
color
/ˈkʌlər/
Màu
colour
/ˈkʌlər/
Màu (UK)
dark
/dɑːrk/
Tối/đậm
black
/blæk/
Màu đen
blue
/bluː/
Màu xanh dương
green
/ɡriːn/
Màu xanh lá
red
/red/
Màu đỏ
brown
/braʊn/
Màu nâu
Có trong các bộ
📚
40. Màu sắc
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Màu sắc & Tính từ A1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...