Kho từ › color › white

white

A1 adj. 📁 color
Màu trắng
UK /waɪt/ · US /waɪt/
The color of snow or milk.
Snow is white.
→ Tuyết màu trắng.
The paper is white.→ Tờ giấy màu trắng.
Đồng nghĩa
ivorysnowy
Collocations
white shirtwhite snow
Họ từ
whiteness (n)whitish (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả màu sắc trong IELTS Writing.
Màu trắng tinh khiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...