Kho từ › color › color

color

A1 n. 📁 color
Màu
UK /ˈkʌlər/ · US /ˈkʌlər/
A color is a property of things that makes them look different, like red or blue.
What color do you like?
→ Bạn thích màu gì?
What color is your car?→ Xe của bạn màu gì?
Đồng nghĩa
hueshade
Collocations
bright colorcolor scheme
Họ từ
colorful (adj)colored (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Màu sắc, thuộc tính thị giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...