EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› color › color
color
A1
n.
📁 color
Màu
UK /ˈkʌlər/
·
US /ˈkʌlər/
A color is a property of things that makes them look different, like red or blue.
What color do you like?
→ Bạn thích màu gì?
What color is your car?
→ Xe của bạn màu gì?
Đồng nghĩa
hue
shade
Collocations
bright color
color scheme
Họ từ
colorful (adj)
colored (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Màu sắc, thuộc tính thị giác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
colour
/ˈkʌlər/
Màu (UK)
dark
/dɑːrk/
Tối/đậm
black
/blæk/
Màu đen
white
/waɪt/
Màu trắng
blue
/bluː/
Màu xanh dương
green
/ɡriːn/
Màu xanh lá
red
/red/
Màu đỏ
brown
/braʊn/
Màu nâu
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
Màu sắc & Tính từ A1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...