Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alloy

/ˈælɔɪ/ B2

Nghĩa

hợp kim danh từ

Định nghĩa · a mixture of metals to create a new material.

“Bronze is an alloy of copper and tin.”Đồng thiếc là một hợp kim của đồng và thiếc.

“Steel is an alloy made from iron and carbon.”Thép là một hợp kim được tạo ra từ sắt và carbon.

Mẹo IELTS · Nói về hợp kim trong các bài viết kỹ thuật.

Ghi chú · Hợp kim thường được sử dụng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...