Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2413

mixture

/'mikstʃə/

danh từ

  • sự pha trộn, sự hỗn hợp
  • thứ pha trộn, vật hỗn hợp
  • (dược học) hỗn dược
Biến thể từ mixtures số nhiều
Trái nghĩa separationdivision
Định nghĩa tiếng Anh

n. (chemistry) a substance consisting of two or more substances mixed together (not in fixed proportions and not with chemical bonding)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...