Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revelation

/ˌrɛvəˈleɪʃən/ B2

Nghĩa

sự tiết lộ danh từ

Định nghĩa · A surprising or important piece of information.

“The revelation about the company's finances shocked everyone.”Sự tiết lộ về tài chính của công ty đã khiến mọi người sốc.

“The revelation shocked everyone in the room.”Sự tiết lộ đã khiến mọi người trong phòng sốc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thông tin quan trọng.

Ghi chú · Sự tiết lộ có thể thay đổi quan điểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...