Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5260

disclosure

/dis'klouʤə/

danh từ

  • sự mở ra; sự vạch trần ra, sự để lộ ra
  • cái bị vạch trần ra, cái bị để lộ ra
Biến thể từ disclosures số nhiều
Trái nghĩa concealmentsecrecy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of making something evident

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...