delegation
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people chosen to represent others.
“The delegation from the country attended the international conference.”Phái đoàn từ quốc gia đã tham dự hội nghị quốc tế.
“The delegation met with officials to discuss trade.”Phái đoàn đã gặp các quan chức để thảo luận về thương mại.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các cuộc họp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và kinh doanh.