Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #307

team

/ti:m/

danh từ

  • cỗ (ngựa, trâu, bò...)
  • đội, tổ
    • a football team: một đội bóng
    • team spirit: tinh thần đồng đội

ngoại động từ

  • thắng (ngựa...) vào xe
  • hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ

thành ngữ

  1. to team up with somebody
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai
Đồng nghĩa groupsquadcrewside
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cooperative unit (especially in sports)\nn. two or more draft animals that work together to pull something\nv. form a team

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...