cannon
/ˈkænən/ B2
Nghĩa
đại bác
danh từ
Định nghĩa · A large gun that fires heavy projectiles.
“The old cannon was a symbol of the town's history.”Chiếc đại bác cũ là biểu tượng của lịch sử thị trấn.
“The cannon was used in the battle.”Đại bác đã được sử dụng trong trận chiến.
Cụm hay dùng
cannon firecannon ball
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong quân sự.