EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› surgeon
surgeon
B2
danh từ
bác sĩ phẫu thuật
UK /ˈsɜrdʒən/
·
US /ˈsɜrdʒən/
A doctor who performs surgery.
The surgeon performed a complex operation successfully.
→ Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp thành công.
The surgeon performed the operation.
→ Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ.
Đồng nghĩa
doctor
surgical specialist
Collocations
heart surgeon
surgeon general
Họ từ
surgery (n)
surgical (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về y tế trong IELTS.
Bác sĩ phẫu thuật, chuyên mổ xẻ.
Có trong các bộ
📚
40. Bệnh viện
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 3
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 35
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...