badly
Nghĩa
Định nghĩa · In a very bad manner.
“He performed badly in the exam.”Anh ấy đã làm bài thi rất tồi tệ.
“He performed badly on the test.”Anh ấy đã làm bài kiểm tra rất tồi tệ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi dùng từ này trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả kết quả không tốt.