Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3111

badly

/'bædli/

phó từ worse; worst

  • xấu, tồi, dở, bậy
    • to behave badly: ăn ở bậy bạ
  • ác
  • nặng trầm trọng, nguy ngập
    • to be badly wounded: bị thương nặng
    • to be badly beaten: bị đánh thua nặng
  • lắm rất
    • to want something badly: rất cần cái gì
Đồng nghĩa poorlyterriblyseverely
Trái nghĩa wellproperly
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a severe or serious degree\nr. evilly or wickedly\nr. in a disobedient or naughty way\nr. with great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...