Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #4872

terribly

//

* phó từ
  • rất tệ; không chịu nổi; quá chừng
  • rất; thực sự
Đồng nghĩa dreadfullyawfullyhorribly
Trái nghĩa wonderfullyslightly
Định nghĩa tiếng Anh

r. used as intensifiers\nr. in a terrible manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...