Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5136

poorly

/'puəli/

phó từ

  • nghèo nàn, thiếu thốn
  • xoàng, tồi

tính từ

  • không khoẻ, khó ở
    • to feel rather poorly: thấy người không được khoẻ
    • to look very poorly: trông có vẻ không khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s somewhat ill or prone to illness\nr (`ill' is often used as a combining form) in a poor or improper or unsatisfactory manner; not well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...