presently
Nghĩa
Định nghĩa · at this moment or time.
“Presently, we are working on several important projects.”Hiện tại, chúng tôi đang làm việc trên một số dự án quan trọng.
“I am presently working on my project.”Hiện tại tôi đang làm việc trên dự án của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'presently' để nhấn mạnh thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian hiện tại.