Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presently

/ˈprɛzəntli/ B2

Nghĩa

hiện tại trạng từ

Định nghĩa · at this moment or time.

“Presently, we are working on several important projects.”Hiện tại, chúng tôi đang làm việc trên một số dự án quan trọng.

“I am presently working on my project.”Hiện tại tôi đang làm việc trên dự án của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'presently' để nhấn mạnh thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian hiện tại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...