currently
Nghĩa thường dùng
“I am currently busy.”Hiện tại tôi bận.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
currently
//
* phó từ- hiện thời, hiện nay
Định nghĩa tiếng Anh
r at this time or period; now
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I am currently busy.”Hiện tại tôi bận.
r at this time or period; now
Đang tải...