Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #1700

currently

//

* phó từ
  • hiện thời, hiện nay
Định nghĩa tiếng Anh

r at this time or period; now

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...