Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

currently

/'kʌrәntli/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #1700

Nghĩa thường dùng

hiện tại trạng từ

“I am currently busy.”Hiện tại tôi bận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

currently

//

* phó từ
  • hiện thời, hiện nay
Định nghĩa tiếng Anh

r at this time or period; now

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...