fuzzy
/ˈfʌzi/ B2
Nghĩa
mờ, không rõ
tính từ
Định nghĩa · Not clear or fuzzy in appearance or texture.
“The picture was fuzzy and hard to see.”Bức tranh mờ và khó nhìn.
“The fuzzy image made it hard to see clearly.”Hình ảnh mờ khiến khó nhìn rõ.
Cụm hay dùng
fuzzy logicfuzzy edgesfuzzy picture
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'fuzz'.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự không rõ ràng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả hình ảnh hoặc cảm giác.