internship
Nghĩa
Định nghĩa · A period of work experience for students.
“She secured an internship at a prestigious law firm.”Cô ấy đã có một kỳ thực tập tại một công ty luật danh tiếng.
“She completed her internship at a law firm.”Cô ấy đã hoàn thành thực tập tại một công ty luật.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của thực tập trong bài viết.
Ghi chú · Thường dành cho sinh viên để tích lũy kinh nghiệm.