evanescence
Nghĩa
Định nghĩa · The process of fading away or disappearing.
“The evanescence of the morning mist was beautiful to watch.”Sự biến mất của sương mù buổi sáng thật đẹp mắt.
“The evanescence of the moment was bittersweet.”Sự biến mất của khoảnh khắc thật ngọt ngào và đau thương.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thời gian hoặc cảm xúc.
Ghi chú · Thường dùng trong văn học.