Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evanescence

/ˌɛvəˈnɛsəns/ B2

Nghĩa

sự biến mất danh từ

Định nghĩa · The process of fading away or disappearing.

“The evanescence of the morning mist was beautiful to watch.”Sự biến mất của sương mù buổi sáng thật đẹp mắt.

“The evanescence of the moment was bittersweet.”Sự biến mất của khoảnh khắc thật ngọt ngào và đau thương.

Đồng nghĩa disappearancevanishing
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thời gian hoặc cảm xúc.

Ghi chú · Thường dùng trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...