instrumentation
Nghĩa
Định nghĩa · Tools or devices used for measuring or testing.
“Instrumentation is crucial for accurate measurements.”Thiết bị đo là rất quan trọng cho các phép đo chính xác.
“The laboratory has advanced instrumentation for experiments.”Phòng thí nghiệm có thiết bị đo tiên tiến cho các thí nghiệm.
Mẹo IELTS · Nên dùng từ này khi nói về công nghệ.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực khoa học.