Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

device

/di'vais/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1507

“devices” là số nhiều của device — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiết bị danh từ

“This device helps me study.”Thiết bị này giúp tôi học tập.

Biến thể từ devices số nhiều
Đồng nghĩa gadgetappliance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

device

//

  • (Tech) dụng cụ; thiết bị, bộ; máy; cơ cấu; kế hoạch; biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrumentality invented for a particular purpose n. something in an artistic work designed to achieve a particular effect n. any clever maneuver n. any ornamental pattern or design (as in embroidery)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...