Kho từ › hanh-dong › Rake

Rake

A2 v 📁 hanh-dong
Cào, cời
UK /reik/ · US /reik/
To gather leaves or soil using a tool.
I rake the leaves in the garden every autumn.
→ Tôi cào lá trong vườn mỗi mùa thu.
He raked in millions.→ Anh ta thu về hàng triệu.
Đồng nghĩa
gathercollect
Collocations
rake leavesrake the gardenrake in money
Họ từ
raked (past)raking (adj)rake (n)
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động ngoài trời trong IELTS.
Dùng cào để gom; nghĩa bóng là thu về nhiều tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...