Kho từ › hanh-dong › Sew

Sew

A2 v 📁 hanh-dong
May, khâu
UK /soʊ/ · US /soʊ/
To join pieces of fabric together.
I sew my clothes to make them fit better.
→ Tôi may quần áo của mình để chúng vừa hơn.
She sewed a patch on.→ Cô ấy vá một miếng lên.
Đồng nghĩa
stitchembroider
Collocations
sew a buttonsew a dresssew on
Họ từ
sewed (past)sewn (past part.)sewing (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sở thích trong IELTS.
Dùng kim chỉ để may vá; thường liên quan đến vải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...