EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hanh-dong › Sneeze
Sneeze
A2
v
📁 hanh-dong
Hắt hơi
UK /sni:z/
·
US /sni:z/
To expel air from the nose suddenly.
I sneeze when I have a cold or allergies.
→ Tôi hắt hơi khi tôi bị cảm hoặc dị ứng.
Pepper makes me sneeze.
→ Tiêu làm tôi hắt hơi.
Đồng nghĩa
exhale
cough
Collocations
sneeze loudly
sneeze into
sneeze fit
Họ từ
sneezed (past)
sneezing (adj)
sneeze (n)
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe khi sử dụng từ này.
Hành động hắt hơi do kích ứng mũi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rake
/reik/
Cào, cời
Scrub
/skrʌb/
Lau, chùi, cọ rửa
Sew
/soʊ/
May, khâu
Skate
/skeit/
Trượt băng
Sweep
/swi:p/
Quét qua;lan ra
Có trong các bộ
📚
22. Hành động
A2 · Admin
📚
38. Sức khỏe
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...