Kho từ › hanh-dong › Sneeze

Sneeze

A2 v 📁 hanh-dong
Hắt hơi
UK /sni:z/ · US /sni:z/
To expel air from the nose suddenly.
I sneeze when I have a cold or allergies.
→ Tôi hắt hơi khi tôi bị cảm hoặc dị ứng.
Pepper makes me sneeze.→ Tiêu làm tôi hắt hơi.
Đồng nghĩa
exhalecough
Collocations
sneeze loudlysneeze intosneeze fit
Họ từ
sneezed (past)sneezing (adj)sneeze (n)
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe khi sử dụng từ này.
Hành động hắt hơi do kích ứng mũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...