EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hanh-dong › Sweep
Sweep
A2
v
📁 hanh-dong
Quét qua;lan ra
UK /swi:p/
·
US /swi:p/
To clean or move something with a sweeping motion.
I sweep the floor every day to keep it clean.
→ Tôi quét sàn nhà mỗi ngày để giữ cho nó sạch.
A wave swept the deck.
→ Một con sóng quét qua boong.
Đồng nghĩa
brush
clear
Collocations
sweep the floor
sweep away
sweep across
Họ từ
swept (past)
sweeping (adj)
sweep (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả công việc nhà trong Speaking.
Quét dọn; cũng chỉ lan rộng nhanh chóng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Rake
/reik/
Cào, cời
Scrub
/skrʌb/
Lau, chùi, cọ rửa
Sew
/soʊ/
May, khâu
Skate
/skeit/
Trượt băng
Sneeze
/sni:z/
Hắt hơi
Có trong các bộ
📚
22. Hành động
A2 · Admin
📚
23. Công việc nhà
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...