Kho từ › hanh-dong › Sweep

Sweep

A2 v 📁 hanh-dong
Quét qua;lan ra
UK /swi:p/ · US /swi:p/
To clean or move something with a sweeping motion.
I sweep the floor every day to keep it clean.
→ Tôi quét sàn nhà mỗi ngày để giữ cho nó sạch.
A wave swept the deck.→ Một con sóng quét qua boong.
Đồng nghĩa
brushclear
Collocations
sweep the floorsweep awaysweep across
Họ từ
swept (past)sweeping (adj)sweep (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả công việc nhà trong Speaking.
Quét dọn; cũng chỉ lan rộng nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...