Kho từ › phong-ngu › Curtain

Curtain

A2 n 📁 phong-ngu
Rèm
UK /ˈkɜː.tən/ · US /ˈkɜː.tən/
A piece of cloth that covers a window.
The curtain in my room is blue and white.
→ Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
Open the curtains to let light in.→ Mở rèm để ánh sáng vào.
Đồng nghĩa
drapedrapery
Collocations
curtain roddraw the curtains
🎯 IELTS: Mô tả rèm trong bài nói về trang trí nhà.
Rèm cửa sổ, có thể kéo sang hai bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...