Kho từ › phong-ngu › Bedspread

Bedspread

A2 n 📁 phong-ngu
Khăn trải giường
UK /ˈbed.spred/ · US /ˈbed.spred/
A cover for a bed, often decorative.
The bedspread on my bed is bright and colorful.
→ Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
The bedspread matches the curtains.→ Khăn trải giường hợp với rèm cửa.
Đồng nghĩa
bedcoverbedspread
Collocations
quilted bedspreadremove the bedspread
🎯 IELTS: Mô tả nội thất trong IELTS có thể dùng từ này.
Khăn trải giường trang trí, thường mỏng hơn chăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...