EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › Bedspread
Bedspread
A2
n
📁 phong-ngu
Khăn trải giường
UK /ˈbed.spred/
·
US /ˈbed.spred/
A cover for a bed, often decorative.
The bedspread on my bed is bright and colorful.
→ Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
The bedspread matches the curtains.
→ Khăn trải giường hợp với rèm cửa.
Đồng nghĩa
bedcover
bedspread
Collocations
quilted bedspread
remove the bedspread
🎯
IELTS:
Mô tả nội thất trong IELTS có thể dùng từ này.
Khăn trải giường trang trí, thường mỏng hơn chăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Airconditioner
/ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/
Máy điều hòa
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...