Kho từ › phong-ngu › Fittedcarpet

Fittedcarpet

A2 n.phr 📁 phong-ngu
Thảm lót sàn
UK /ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/ · US /ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
A carpet that fits perfectly in a room.
The fitted carpet in the living room is very soft.
→ Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.
The bedroom has a soft fitted carpet.→ Phòng ngủ có thảm lót sàn mềm.
Đồng nghĩa
wall-to-wall carpet
Collocations
install fitted carpetfitted carpet cleaning
🎯 IELTS: Mô tả nội thất trong bài viết hoặc nói.
Thảm trải toàn bộ sàn, cố định, không di chuyển được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...