EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › Fittedcarpet
Fittedcarpet
A2
n.phr
📁 phong-ngu
Thảm lót sàn
UK /ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
·
US /ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
A carpet that fits perfectly in a room.
The fitted carpet in the living room is very soft.
→ Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.
The bedroom has a soft fitted carpet.
→ Phòng ngủ có thảm lót sàn mềm.
Đồng nghĩa
wall-to-wall carpet
Collocations
install fitted carpet
fitted carpet cleaning
🎯
IELTS:
Mô tả nội thất trong bài viết hoặc nói.
Thảm trải toàn bộ sàn, cố định, không di chuyển được.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Cushion
/ˈkʊʃ.ən/
Đệm
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Airconditioner
/ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/
Máy điều hòa
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...