Kho từ › phong-ngu › Cushion

Cushion

A2 n 📁 phong-ngu
Đệm
UK /ˈkʊʃ.ən/ · US /ˈkʊʃ.ən/
A soft object used for support or comfort.
I like to sit on the cushion while reading.
→ Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
The sofa has soft cushions.→ Ghế sofa có đệm mềm.
Đồng nghĩa
padpillow
Collocations
cushion the blowseat cushion
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả nội thất.
Đệm nhỏ để ngồi hoặc tựa lưng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...