EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phong-ngu › Cushion
Cushion
A2
n
📁 phong-ngu
Đệm
UK /ˈkʊʃ.ən/
·
US /ˈkʊʃ.ən/
A soft object used for support or comfort.
I like to sit on the cushion while reading.
→ Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
The sofa has soft cushions.
→ Ghế sofa có đệm mềm.
Đồng nghĩa
pad
pillow
Collocations
cushion the blow
seat cushion
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả nội thất.
Đệm nhỏ để ngồi hoặc tựa lưng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Butcher
/ˈbʊtʃ.ər/
Người bán thịt
Pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
Bao gối
Curtain
/ˈkɜː.tən/
Rèm
Fittedcarpet
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
Thảm lót sàn
Dressingtable
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
Bàn trang điểm
Bedspread
/ˈbed.spred/
Khăn trải giường
Alarmclock
/əˈlɑːmˌklɒk/
Đồng hồ báo thức
Airconditioner
/ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/
Máy điều hòa
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 6
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...