EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giai-tri › Applaud
Applaud
ID
640354
/əˈplɔːd/
A2
v
📁 giai-tri
Vỗ tay(tán thưởng)
The audience will applaud after the performance ends.
→ Khán giả sẽ vỗ tay sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Artgallery
/ˈɑːtˌɡæl.ər.i/
Phòng triển lãm
Chambermusic
/ˈtʃeɪm.bəˌmjuː.zɪk/
Nhạc thính phòng
Concerthall
/ˈkɒn.sətˌhɔːl/
Phòng hoành ạ c
Có trong các bộ
📚
17. Giải trí
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...