Kho từ › giai-tri › Artgallery

Artgallery ID 224172 /ˈɑːtˌɡæl.ər.i/

A2 n.phr 📁 giai-tri
Phòng triển lãm
We visit the artgallery to see the new paintings.
→ Chúng tôi thăm phòng triển lãm để xem những bức tranh mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...