Kho từ › giai-tri › Artgallery

Artgallery

A2 n.phr 📁 giai-tri
Phòng triển lãm
UK /ˈɑːtˌɡæl.ər.i/ · US /ˈɑːtˌɡæl.ər.i/
A place where art is displayed for public viewing.
We visit the artgallery to see the new paintings.
→ Chúng tôi thăm phòng triển lãm để xem những bức tranh mới.
We went to an art gallery.→ Chúng tôi đến một phòng triển lãm.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'art' và 'gallery'.
Đồng nghĩa
art museumexhibition hall
Collocations
art gallery openingvisit an art gallerymodern art gallery
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa.
Phòng triển lãm nghệ thuật, thường trưng bày tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...