Kho từ › giai-tri › Chambermusic

Chambermusic ID 798851 /ˈtʃeɪm.bəˌmjuː.zɪk/

A2 n.phr 📁 giai-tri
Nhạc thính phòng
They enjoy listening to chamber music in the evening.
→ Họ thích nghe nhạc thính phòng vào buổi tối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...