Kho từ › giai-tri › concert hall

concert hall

A2 n.phr 📁 giai-tri
Phòng hoà nhạc
UK /ˈkɒn.sətˌhɔːl/ · US /ˈkɒn.sətˌhɔːl/
A large building for musical performances.
The concert hall is full of people waiting for the show.
→ Phòng hòa nhạc đầy người đang chờ buổi biểu diễn.
The concert hall was full.→ Phòng hòa nhạc đã đầy.
Đồng nghĩa
auditoriummusic hall
Collocations
concert hall acousticsconcert hall stageconcert hall seating
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
Phòng hòa nhạc, nơi biểu diễn âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...