Kho từ › tet-trung-thu › family reunion

family reunion

A2 n.phr 📁 tet-trung-thu
Họp mặt gia đình
UK /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/ · US /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/
A gathering of family members to celebrate together.
We have a family reunion every summer at the beach.
→ Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè ở bãi biển.
We have a family reunion every Lunar New Year.→ Chúng tôi có buổi họp mặt gia đình mỗi dịp Tết.
Đồng nghĩa
family gatheringget-together
Collocations
annual family reunionorganize a family reunion
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về mối quan hệ gia đình.
Họp mặt gia đình, thường vào dịp lễ Tết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...