Kho từ › tet-trung-thu › Bamboo

Bamboo

A2 n 📁 tet-trung-thu
Tre
UK /bæmˈbuː/ · US /bæmˈbuː/
A type of tall grass used for many things.
Bamboo is strong and can grow very tall.
→ Tre rất chắc và có thể mọc rất cao.
Pandas eat bamboo leaves.→ Gấu trúc ăn lá tre.
Đồng nghĩa
reedgrass
Collocations
bamboo forestbamboo shoot
🎯 IELTS: Nói về vật liệu tự nhiên trong bài viết.
Tre, cây thân gỗ, không phải gỗ cứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...