EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tet-trung-thu › Bamboo
Bamboo
A2
n
📁 tet-trung-thu
Tre
UK /bæmˈbuː/
·
US /bæmˈbuː/
A type of tall grass used for many things.
Bamboo is strong and can grow very tall.
→ Tre rất chắc và có thể mọc rất cao.
Pandas eat bamboo leaves.
→ Gấu trúc ăn lá tre.
Đồng nghĩa
reed
grass
Collocations
bamboo forest
bamboo shoot
🎯
IELTS:
Nói về vật liệu tự nhiên trong bài viết.
Tre, cây thân gỗ, không phải gỗ cứng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Mid-Autumn Festival
/mɪdˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/
Tết Trung thu
Banyan
/ˈbæn.jæn/
Cây đa
Lantern
/ˈlæn.tən/
Lồng đèn
Familyreunion
/ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/
Họp mặt gia đình
Có trong các bộ
📚
19. Tết trung thu
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...