Kho từ › tet-trung-thu › Lantern

Lantern

A2 n 📁 tet-trung-thu
Lồng đèn
UK /ˈlæn.tən/ · US /ˈlæn.tən/
A decorative light source, often portable.
We hang a lantern in the garden every night.
→ Chúng tôi treo một lồng đèn trong vườn mỗi tối.
The lantern glowed softly in the dark.→ Chiếc lồng đèn phát sáng dịu nhẹ trong bóng tối.
Đồng nghĩa
lamplight
Collocations
paper lanternlight a lantern
🎯 IELTS: Mô tả không khí lễ hội để tạo ấn tượng tốt.
Lồng đèn, thường làm bằng giấy hoặc nhựa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...