Kho từ › am-nhac › Melody

Melody

A2 n 📁 am-nhac
Giai điệu
UK /ˈmɛl.ə.di/ · US /ˈmɛl.ə.di/
A sequence of musical notes that is pleasant to hear.
She sings a beautiful melody in the choir.
→ Cô ấy hát một giai điệu đẹp trong dàn hợp xướng.
The melody is very catchy.→ Giai điệu rất bắt tai.
Đồng nghĩa
tuneairtheme
Collocations
sweet melodymain melodymelody line
Họ từ
melodic (adj)melodious (adj)melodically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc.
Giai điệu chính, dễ nhận ra trong bài hát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...