Kho từ › am-nhac › Overture

Overture

A2 n 📁 am-nhac
Khúc dạo đầu
UK /ˈoʊ.vər.tʃʊr/ · US /ˈoʊ.vər.tʃʊr/
The introductory music before a performance.
The overture starts the concert with beautiful music.
→ Khúc dạo đầu bắt đầu buổi hòa nhạc với âm nhạc tuyệt đẹp.
The overture began the concert.→ Khúc dạo đầu bắt đầu buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
preludeintroductionopening
Collocations
orchestral overtureopera overtureplay the overture
Họ từ
overt (adj)overtly (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về âm nhạc.
Khúc nhạc mở đầu cho vở opera hoặc nhạc kịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...