EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› am-nhac › Overture
Overture
A2
n
📁 am-nhac
Khúc dạo đầu
UK /ˈoʊ.vər.tʃʊr/
·
US /ˈoʊ.vər.tʃʊr/
The introductory music before a performance.
The overture starts the concert with beautiful music.
→ Khúc dạo đầu bắt đầu buổi hòa nhạc với âm nhạc tuyệt đẹp.
The overture began the concert.
→ Khúc dạo đầu bắt đầu buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
prelude
introduction
opening
Collocations
orchestral overture
opera overture
play the overture
Họ từ
overt (adj)
overtly (adv)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về âm nhạc.
Khúc nhạc mở đầu cho vở opera hoặc nhạc kịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Melody
/ˈmɛl.ə.di/
Giai điệu
Thebrass
/ðəbræs/
Dàn kèn đồng
Conductor
/kənˈdʌk.tər/
Nhạc trưởng
Leadsinger
/liːdˈsɪŋ.ər/
Ca sĩ hát chính
Guitarist
/ɡɪˈtɑːr.ɪst/
Nghệ sĩ ghi - ta
Drummer
/ˈdrʌm.ər/
Ngư ơ ̀ i đa ́ n h trô ́ n g
Classicalmusic
/ˈklæs.ɪ.kəl ˌmjuː.zɪk/
Nhạc cổ điển
Có trong các bộ
📚
45. Âm nhạc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...