Kho từ › am-nhac › Leadsinger

Leadsinger

A2 n.phr 📁 am-nhac
Ca sĩ hát chính
UK /liːdˈsɪŋ.ər/ · US /liːdˈsɪŋ.ər/
The main singer in a band or group.
The leadsinger of the band has a powerful voice.
→ Ca sĩ hát chính của ban nhạc có một giọng hát mạnh mẽ.
The lead singer captivated the audience.→ Ca sĩ hát chính làm say đắm khán giả.
Đồng nghĩa
vocalistfrontmanlead vocalist
Collocations
lead singer of the bandfemale lead singerlead singer's voice
Họ từ
sing (v)singer (n)lead (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về âm nhạc.
Ca sĩ hát chính trong ban nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...