Kho từ › am-nhac › the brass

the brass

A2 n.phr 📁 am-nhac
Dàn kèn đồng
UK /ðəbræs/ · US /ðəbræs/
A group of musicians playing brass instruments.
The brass plays music at the parade every year.
→ Dàn kèn đồng chơi nhạc trong lễ diễu hành mỗi năm.
The brass played a fanfare.→ Dàn kèn đồng chơi một khúc kèn vang.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
brass sectionbrass instrumentsbrass band
Collocations
the brass sectionplay in the brassbrass ensemble
Họ từ
brass (n)brassy (adj)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Dàn kèn đồng trong dàn nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...