Kho từ › mau-sac › Chestnut

Chestnut

A2 n/adj 📁 mau-sac
Màu nâu hạt dẻ
UK /ˈtʃɛs.nʌt/ · US /ˈtʃɛs.nʌt/
A type of nut or a color similar to that of the nut.
Her dress is a beautiful chestnut color that I like.
→ Chiếc váy của cô ấy có màu nâu hạt dẻ đẹp mà tôi thích.
She has beautiful chestnut eyes.→ Cô ấy có đôi mắt màu nâu hạt dẻ đẹp.
Đồng nghĩa
auburnrusset
Collocations
chestnut hairroasted chestnutschestnut tree
Họ từ
chestnut (adj)chestnut (n)
🎯 IELTS: Use 'chestnut' to describe colors or food in writing.
Viết hoa không bắt buộc; vừa là màu vừa là hạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...