EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mau-sac › Navyblue
Navyblue
A2
n.phr
📁 mau-sac
Màu xanh nước biển
UK /ˈneɪ.vibluː/
·
US /ˈneɪ.vibluː/
A dark blue color, similar to the sea.
He wears a navy blue shirt for the school event today.
→ Cậu ấy mặc áo màu xanh nước biển cho sự kiện trường hôm nay.
He wore a navy blue tie.
→ Anh ấy đeo cà vạt xanh nước biển.
Đồng nghĩa
dark blue
indigo
Collocations
navy blue suit
navy blue paint
navy blue uniform
Họ từ
navy (n)
navy blue (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả màu sắc trong bài viết về thời trang.
Thường viết rời 'navy blue'; màu xanh đậm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Chestnut
/ˈtʃɛs.nʌt/
Màu nâu hạt dẻ
Turquoise
/ˈtɜːr.kɔɪz/
Màu ngọc lam
Brightred
/braɪtrɛd/
(màu)đỏ tươi
Vivid
/ˈvɪv.ɪd/
Rực rỡ
Có trong các bộ
📚
02. Màu sắc
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...