Kho từ › mau-sac › Navyblue

Navyblue

A2 n.phr 📁 mau-sac
Màu xanh nước biển
UK /ˈneɪ.vibluː/ · US /ˈneɪ.vibluː/
A dark blue color, similar to the sea.
He wears a navy blue shirt for the school event today.
→ Cậu ấy mặc áo màu xanh nước biển cho sự kiện trường hôm nay.
He wore a navy blue tie.→ Anh ấy đeo cà vạt xanh nước biển.
Đồng nghĩa
dark blueindigo
Collocations
navy blue suitnavy blue paintnavy blue uniform
Họ từ
navy (n)navy blue (adj)
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc trong bài viết về thời trang.
Thường viết rời 'navy blue'; màu xanh đậm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...