Kho từ › giao-duc › Pupil

Pupil

A2 n 📁 giao-duc
Học sinh
UK /ˈpjuː.pəl/ · US /ˈpjuː.pəl/
A student in a school, especially a young one.
The pupil listens carefully to the teacher in class.
→ Học sinh lắng nghe cẩn thận giáo viên trong lớp.
The pupil raised his hand.→ Học sinh giơ tay.
Đồng nghĩa
studentlearner
Collocations
primary school pupilpupil's progressteach pupils
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trẻ em.
Thường dùng cho học sinh tiểu học

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...