plum
/plʌm/ A2
Nghĩa
quả mận
n
Định nghĩa · A small, round fruit that is purple or red.
“She buys a plum from the market every Saturday.”Cô ấy mua một quả mận từ chợ mỗi thứ Bảy.
“He ate a plum after dinner.”Anh ấy ăn một quả mận sau bữa tối.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về món tráng miệng.
Ghi chú · Vỏ mịn, ruột mọng, có thể sấy khô.