Kho từ › trai-cay › Plum

Plum

A2 n 📁 trai-cay
Quả mận
UK /plʌm/ · US /plʌm/
A small, round fruit that is purple or red.
She buys a plum from the market every Saturday.
→ Cô ấy mua một quả mận từ chợ mỗi thứ Bảy.
He ate a plum after dinner.→ Anh ấy ăn một quả mận sau bữa tối.
Đồng nghĩa
stone fruitdrupe
Collocations
ripe plumplum jamdried plum
Họ từ
plumlike (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về món tráng miệng.
Vỏ mịn, ruột mọng, có thể sấy khô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...