Kho từ › trai-cay › Guava

Guava

A2 n 📁 trai-cay
Quả ổi
UK /ˈɡwɑː.və/ · US /ˈɡwɑː.və/
A tropical fruit with green or yellow skin.
Guava is a tropical fruit that tastes sweet and smells good.
→ Quả ổi là một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và mùi thơm.
Guava is high in vitamin C.→ Ổi giàu vitamin C.
Đồng nghĩa
tropical fruit
Collocations
guava juiceguava pasteguava tree
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về trái cây.
Ổi có thể ăn cả vỏ hoặc gọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...