Guava
Nghĩa
Định nghĩa · A tropical fruit with green or yellow skin.
“Guava is a tropical fruit that tastes sweet and smells good.”Quả ổi là một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và mùi thơm.
“Guava is high in vitamin C.”Ổi giàu vitamin C.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về trái cây.
Ghi chú · Ổi có thể ăn cả vỏ hoặc gọt.