blueberry
Nghĩa
Định nghĩa · A small, round, blue fruit that grows on bushes.
“I like to eat blueberry pancakes for breakfast every Sunday.”Tôi thích ăn bánh kếp việt quất vào bữa sáng mỗi Chủ nhật.
“She added blueberries to the pancake batter.”Cô ấy thêm quả việt quất vào bột bánh kếp.
Mẹo IELTS · Mô tả lợi ích sức khỏe của quả việt quất trong IELTS.
Ghi chú · Không có dạng từ khác; chỉ dùng làm danh từ.