Kho từ › trai-cay › Blueberry

Blueberry

A2 n 📁 trai-cay
Quả việt quất
UK /ˈbluːˌbɛr.i/ · US /ˈbluːˌbɛr.i/
A small, round, blue fruit that grows on bushes.
I like to eat blueberry pancakes for breakfast every Sunday.
→ Tôi thích ăn bánh kếp việt quất vào bữa sáng mỗi Chủ nhật.
She added blueberries to the pancake batter.→ Cô ấy thêm quả việt quất vào bột bánh kếp.
Cấu tạo
Từ 'blueberry' kết hợp 'blue' và 'berry'.
Đồng nghĩa
blue fruit
Collocations
blueberry muffinblueberry jampick blueberries
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích sức khỏe của quả việt quất trong IELTS.
Không có dạng từ khác; chỉ dùng làm danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...