Kumquat
/ˈkʌm.kwɒt/ A2
Nghĩa
Quả quất
n
Định nghĩa · A small, citrus fruit with a sweet and sour taste.
“Kumquat is a small fruit that you can eat whole.”Quả quất là một loại trái cây nhỏ mà bạn có thể ăn nguyên quả.
“Kumquats are often eaten with the skin on.”Quất thường được ăn cả vỏ.
Đồng nghĩa
citrus fruitorange
Cụm hay dùng
kumquat treekumquat marmaladeeat kumquat whole
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Ăn cả vỏ; nhỏ hơn quýt.