Kho từ › nghe-nghiep › Magician

Magician

A2 n 📁 nghe-nghiep
Nhà ảo thuật
UK /məˈdʒɪʃ.ən/ · US /məˈdʒɪʃ.ən/
A person who performs magic tricks.
The magician shows amazing tricks to entertain the audience.
→ Nhà ảo thuật trình diễn những trò ảo diệu để giải trí cho khán giả.
The magician pulled a rabbit out of a hat.→ Nhà ảo thuật đã kéo một con thỏ ra khỏi mũ.
Đồng nghĩa
illusionistconjurer
Collocations
street magicianmagician's trickfamous magician
Họ từ
magic (n/adj)magical (adj)
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Không dùng cho ảo thuật gia tâm linh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...