Kho từ › nghe-nghiep › Postman

Postman

A2 n 📁 nghe-nghiep
Người đưa thư
UK /ˈpoʊst.mæn/ · US /ˈpoʊst.mæn/
A person who delivers mail and packages.
The postman delivers letters and packages to our homes.
→ Người đưa thư giao thư và bưu kiện đến nhà chúng tôi.
The postman brought a package.→ Người đưa thư đã mang một gói hàng.
Đồng nghĩa
mail carrierletter carrier
Collocations
postman delivers mailthe postman comes dailypostman's route
Họ từ
post (n)mail (n)
🎯 IELTS: Nói về nghề nghiệp khi sử dụng từ này.
Giới tính trung tính: 'mail carrier' hoặc 'postal worker'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...